place kick

place kick

The player prepares for a place kick on the football field.

Định nghĩa

Danh từ: - đá bóng đặt trên mặt đất: "place kick" một đá trong thể thao (như bóng bầu dục, bóng đá kiểu Mỹ) khi bóng được đặt cố định trên mặt đất trước khi đá. đá này thường được thực hiện để ghi điểm hoặc bắt đầu hiệp đấu.

dụ sử dụng
  • (Cầu thủ đã thực hiện một đá bóng đặt trên mặt đất hoàn hảo từ vạch 40 yard.)
  • (Trong bóng bầu dục, đá bóng đặt trên mặt đất được dùng cho các chuyển đổi đá phạt.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to attempt a place kick": cố gắng thực hiện một đá bóng đặt trên mặt đất.

    • The kicker attempted a difficult place kick in the final seconds of the game. (Người đá đã cố gắng thực hiện một đá bóng đặt trên mặt đất khó trong những giây cuối cùng của trận đấu.)
  • "place kick specialist": chuyên gia thực hiện các đá bóng đặt trên mặt đất.

    • He is known as the team's place kick specialist. (Anh ấy được biết đến chuyên gia thực hiện các đá bóng đặt trên mặt đất của đội.)
Biến thể từ gần giống
  • Placekicker (danh từ): người thực hiện đá bóng đặt trên mặt đất.

    • The placekicker scored three points for the team. (Người thực hiện đá bóng đặt trên mặt đất đã ghi ba điểm cho đội.)
  • Placekick (động từ): thực hiện đá bóng đặt trên mặt đất.

    • He placekicked the ball through the uprights. (Anh ấy đã thực hiện đá bóng đặt trên mặt đất đưa bóng qua cột dọc.)
Từ đồng nghĩa
  • Kick from placement: đá từ vị trí đặt bóng.
  • Set kick: đá bóng cố định (thường dùng trong bóng đá kiểu Úc).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Kick off: bắt đầu trận đấu bằng một đá (thường đá bóng đặt trên mặt đất).
    • They will kick off the match at 3 PM. (Họ sẽ bắt đầu trận đấu bằng một đá vào lúc 3 giờ chiều.)
Thành ngữ liên quan
  • Place kick into the wind: đá bóng đặt trên mặt đất khi ngược gió (thường khó thực hiện hơn).
    • The kicker struggled with a place kick into the wind. (Người đá đã gặp khó khăn với đá bóng đặt trên mặt đất khi ngược gió.)